genus uma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thằn lằn ngón tua: "genus uma" tên khoa học của một chi (genus) trong phân loại sinh học, chỉ nhóm các loài thằn lằn đặc điểm ngón chân hình tua (fringe-toed lizard). Chi này thuộc họ thằn lằn (Lacertidae) hoặc họ gần tương tự, sống chủ yếucác vùng sa mạc bán sa mạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus uma includes several species of fringe-toed lizards. (Chi uma bao gồm nhiều loài thằn lằn ngón tua.)
    • Scientists have studied the genus uma to understand its adaptation to desert environments. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chi uma để hiểu sự thích nghi của với môi trường sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus uma" trong văn cảnh sinh học: thường được dùng trong các bài báo khoa học, sách phân loại động vật.
    • The genus uma is characterized by its fringed toes, which help it move on sand. (Chi uma được đặc trưng bởi các ngón chân tua, giúp di chuyển trên cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Uma (danh từ riêng): tên viết tắt hoặc dạng ngắn gọn của "genus uma" trong các tài liệu chuyên ngành.
    • Uma is a small genus of lizards. (Uma một chi thằn lằn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thằn lằn ngón tua: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Fringe-toed lizard genus: tên gọi trong tiếng Anh mô tả đặc điểm của chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "genus uma" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ phân loại sinh học.